45191.
sarcous
(thuộc) cơ; bằng thịt
Thêm vào từ điển của tôi
45192.
yellow spot
(giải phẫu) điểm vàng
Thêm vào từ điển của tôi
45193.
cuspidal
(toán học) có điểm lùi, lùi
Thêm vào từ điển của tôi
45194.
equiponderate
làm đối trọng cho, làm cân bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
45195.
etiolation
sự làm úa vàng (cây); sự làm nh...
Thêm vào từ điển của tôi
45196.
fibrousness
sự có sợi, sự có thớ, sự có xơ
Thêm vào từ điển của tôi
45197.
gauzy
mỏng nhẹ như sa
Thêm vào từ điển của tôi
45199.
picric
(hoá học) Picric
Thêm vào từ điển của tôi
45200.
tumulus
nấm mồ
Thêm vào từ điển của tôi