45161.
illuminability
tính có thể soi sáng, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
45163.
pot-hook
cái móc nồi; cái treo nồi
Thêm vào từ điển của tôi
45164.
qualyfied
có đủ tư cách, có đủ khả năng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
45165.
padroni
chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)
Thêm vào từ điển của tôi
45166.
rigescent
khá cứng rắn
Thêm vào từ điển của tôi
45167.
sloid
phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...
Thêm vào từ điển của tôi
45168.
steedless
không có ngựa; không đi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
45169.
yelk
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) yolk
Thêm vào từ điển của tôi
45170.
illuminance
(vật lý) độ rọi
Thêm vào từ điển của tôi