44921.
blue-book
sách xanh (báo cáo của nghị việ...
Thêm vào từ điển của tôi
44922.
finger-bowl
bát nước rửa tay (sau khi ăn tr...
Thêm vào từ điển của tôi
44923.
foolery
sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu ...
Thêm vào từ điển của tôi
44924.
hebraism
đặc tính của người Hê-brơ
Thêm vào từ điển của tôi
44925.
illegatity
sự không hợp pháp; tính không h...
Thêm vào từ điển của tôi
44926.
leaf-mould
đất mùn
Thêm vào từ điển của tôi
44927.
mity
đầy bét, đầy ve
Thêm vào từ điển của tôi
44928.
parnassian
(thơ ca) (thuộc) thi đàn
Thêm vào từ điển của tôi
44929.
whelk
(động vật học) ốc buxin
Thêm vào từ điển của tôi