TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44901. resplendence sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng...

Thêm vào từ điển của tôi
44902. grass-cutter người cắt cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
44903. pallidness sự xanh xao, sự vàng vọt

Thêm vào từ điển của tôi
44904. photochromy thuật chụp ảnh màu

Thêm vào từ điển của tôi
44905. promenade deck boong dạo mát (trên tàu)

Thêm vào từ điển của tôi
44906. sheeny (thơ ca) huy hoàng, lộng lẫy, r...

Thêm vào từ điển của tôi
44907. urinate đi đái, đi tiểu

Thêm vào từ điển của tôi
44908. water-glass ống nhìn vật chìm

Thêm vào từ điển của tôi
44909. anticline (địa lý,địa chất) nếp lồi

Thêm vào từ điển của tôi
44910. archil (thực vật học) rau ocxen (loài ...

Thêm vào từ điển của tôi