TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44891. life-rent tiền tô thu suốt đời

Thêm vào từ điển của tôi
44892. museologist nhà khoa học bảo tàng

Thêm vào từ điển của tôi
44893. odea nhà hát ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
44894. phrontistery ...

Thêm vào từ điển của tôi
44895. quinquennia thời gian năm năm

Thêm vào từ điển của tôi
44896. sanforize (nghành dệt) xử lý cho khỏi co ...

Thêm vào từ điển của tôi
44897. unesco UNESCO ((viết tắt) của United U...

Thêm vào từ điển của tôi
44898. unmotherly không xứng đáng là người mẹ; kh...

Thêm vào từ điển của tôi
44899. agronomy nông học

Thêm vào từ điển của tôi
44900. coûte que coûte bằng mọi giá, với bất cứ giá nà...

Thêm vào từ điển của tôi