44891.
contravallation
hệ thống công sự bao vây (đắp q...
Thêm vào từ điển của tôi
44892.
evangelic
(thuộc) (kinh) Phúc âm
Thêm vào từ điển của tôi
44893.
lich-house
nhà quàn
Thêm vào từ điển của tôi
44894.
ophthalmoscopic
(y học) (thuộc) kính soi đáy mắ...
Thêm vào từ điển của tôi
44895.
bonanza
sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
44896.
chancy
(thông tục) may rủi, bấp bênh
Thêm vào từ điển của tôi
44897.
gannet
(động vật học) chim điên
Thêm vào từ điển của tôi
44898.
indisputableness
tính không thể cãi, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
44900.
paramatta
vải len nhẹ (dệt bằng lông cừu ...
Thêm vào từ điển của tôi