44881.
sthenic
(y học) cường tim mạch (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi
44882.
utilizable
dùng được
Thêm vào từ điển của tôi
44883.
analogousness
tính tương tự, tính giống nhau
Thêm vào từ điển của tôi
44884.
antiphon
bài thánh ca, bài tụng ca
Thêm vào từ điển của tôi
44885.
clerkly
(thuộc) người thư ký; có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
44886.
dermatoplasty
(giải phẫu) sự cấy da, sự ghép ...
Thêm vào từ điển của tôi
44887.
omniferous
sản xuất ra nhiều loại, tạo ra ...
Thêm vào từ điển của tôi
44888.
oppugnant
(từ hiếm,nghĩa hiếm) công kích,...
Thêm vào từ điển của tôi
44889.
phrenic
(giải phẫu) (thuộc) cơ hoành
Thêm vào từ điển của tôi
44890.
self-imposed
tự đặt cho mình
Thêm vào từ điển của tôi