44861.
analgetic
(y học) làm mất cảm giác đau, l...
Thêm vào từ điển của tôi
44862.
drupaceous
(thuộc) quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
44863.
ignorantness
sự ngu dốt, sự không biết
Thêm vào từ điển của tôi
44864.
jerry-shop
(từ lóng) quán bán bia loại tồi
Thêm vào từ điển của tôi
44867.
meteorograph
máy ghi hiện tượng khí tượng
Thêm vào từ điển của tôi
44868.
schottische
(âm nhạc) điệu nhảy ponca chậm
Thêm vào từ điển của tôi
44869.
stringiness
sự có thớ; sự có sợi
Thêm vào từ điển của tôi
44870.
vaulter
(thể dục,thể thao) người nhảy, ...
Thêm vào từ điển của tôi