44801.
coal-whipper
người xúc than; máy xúc than (t...
Thêm vào từ điển của tôi
44802.
communicability
tính có thể truyền đạt, tính có...
Thêm vào từ điển của tôi
44805.
pump-brake
(hàng hải) tay bơm (trên tàu th...
Thêm vào từ điển của tôi
44806.
subduce
(từ hiếm,nghĩa hiếm) giảm, rút,...
Thêm vào từ điển của tôi
44807.
tarsal
(giải phẫu) (thuộc) khối xương ...
Thêm vào từ điển của tôi
44808.
wagon-lit
(ngành đường sắt) toa nằm
Thêm vào từ điển của tôi
44809.
condensable
có thể hoá đặc (chất lỏng); có ...
Thêm vào từ điển của tôi
44810.
poltroonery
tính nhát gan, tính nhát như cá...
Thêm vào từ điển của tôi