44801.
holloa
ê!, này!
Thêm vào từ điển của tôi
44802.
intestable
(pháp lý) không có thẩm quyền l...
Thêm vào từ điển của tôi
44803.
ombrometer
cái đo mưa
Thêm vào từ điển của tôi
44804.
photoplay
phim (chiếu bóng)
Thêm vào từ điển của tôi
44805.
re-form
tổ chức lại, cải tổ lại (một đơ...
Thêm vào từ điển của tôi
44806.
schoolable
đến tuổi đi học
Thêm vào từ điển của tôi
44807.
sword-arm
tay phải
Thêm vào từ điển của tôi
44808.
unchain
tháo xích, mở xích
Thêm vào từ điển của tôi
44809.
unhewn
không đốn; không đẽo
Thêm vào từ điển của tôi
44810.
unmerciful
không thương xót, không thương ...
Thêm vào từ điển của tôi