44681.
unwooed
không bị tán, không bị ve v n
Thêm vào từ điển của tôi
44682.
antecedent
vật ở trước, vật ở trước, vật đ...
Thêm vào từ điển của tôi
44683.
apsidal
(thuộc) chỗ tụng niệm (ở giáo đ...
Thêm vào từ điển của tôi
44684.
bacchanal
(thuộc) thần Bắc-cút
Thêm vào từ điển của tôi
44686.
curviform
có hình cong, cong
Thêm vào từ điển của tôi
44688.
serialist
người viết truyện in ra từng số
Thêm vào từ điển của tôi
44689.
skippet
(sử học) ống đựng ấn, hộp ấn
Thêm vào từ điển của tôi
44690.
specifiable
có thể chỉ rõ được, có thể ghi ...
Thêm vào từ điển của tôi