TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44661. portfire dây cháy (mìn...)

Thêm vào từ điển của tôi
44662. pyroelectric hoả điện

Thêm vào từ điển của tôi
44663. short-legged có chân ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
44664. strike-breaker kẻ nhận vào làm thay chỗ công n...

Thêm vào từ điển của tôi
44665. asiatic (thuộc) Châu á

Thêm vào từ điển của tôi
44666. barograph (vật lý) máy ghi khí áp

Thêm vào từ điển của tôi
44667. blockhouse (quân sự) lô cốt

Thêm vào từ điển của tôi
44668. foreordination sự định trước; định mệnh

Thêm vào từ điển của tôi
44669. instigant kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người ...

Thêm vào từ điển của tôi
44670. oarsman người chèo thuyền, người bơi th...

Thêm vào từ điển của tôi