44662.
hanker
ao ước, khao khát, thèm muốn
Thêm vào từ điển của tôi
44663.
idioplasm
(sinh vật học) chất giống, chủn...
Thêm vào từ điển của tôi
44664.
orogenesis
(địa lý,địa chất) sự tạo núi
Thêm vào từ điển của tôi
44665.
overcaution
sự quá thận trọng; tính quá thậ...
Thêm vào từ điển của tôi
44666.
pigsticking
sự săn lợn rừng (bằng lao, xà m...
Thêm vào từ điển của tôi
44667.
respecful
tỏ vẻ tôn trọng, tỏ vẻ tôn kính
Thêm vào từ điển của tôi
44668.
squalidity
sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
44669.
subcharter
thuê lại (tàu...)
Thêm vào từ điển của tôi
44670.
unscoured
không được cọ
Thêm vào từ điển của tôi