44511.
bawl
tiếng nói oang oang
Thêm vào từ điển của tôi
44512.
bounteousness
tính rộng rãi, tính hào phóng
Thêm vào từ điển của tôi
44513.
excommunicative
(tôn giáo) để rút phép thông cô...
Thêm vào từ điển của tôi
44514.
godfearing
biết sợ trời, biết sợ thánh thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
44515.
insipience
sự ngu ngốc, sự khờ dại
Thêm vào từ điển của tôi
44516.
loungingly
thơ thẩn, lang thang
Thêm vào từ điển của tôi
44517.
meat-safe
tủ đựng thịt, tủ đồ ăn
Thêm vào từ điển của tôi
44518.
puff-ball
(thực vật học) nấm trứng
Thêm vào từ điển của tôi
44519.
stemless
không có thân; không có cuống, ...
Thêm vào từ điển của tôi