TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44521. geomancy môn bói đất (bói bằng những hìn...

Thêm vào từ điển của tôi
44522. heart-free chưa yêu ai; không yêu ai; lòng...

Thêm vào từ điển của tôi
44523. polygonum (thực vật học) giống rau nghề

Thêm vào từ điển của tôi
44524. schooner thuyền hai buồm

Thêm vào từ điển của tôi
44525. annihilable có thể tiêu diệt, có thể tiêu h...

Thêm vào từ điển của tôi
44526. exhilarative làm vui vẻ, làm hồ hởi

Thêm vào từ điển của tôi
44527. holograph hoàn toàn tự tay viết ra (bản d...

Thêm vào từ điển của tôi
44528. rock-drill cái khoan đá, máy khoan đá

Thêm vào từ điển của tôi
44529. subglacial ở dưới mặt băng

Thêm vào từ điển của tôi
44530. avoirdupois hệ thống cân lường Anh Mỹ (trừ ...

Thêm vào từ điển của tôi