TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44531. granary kho thóc

Thêm vào từ điển của tôi
44532. imperence sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ

Thêm vào từ điển của tôi
44533. interpose đặt (cái gì) vào giữa (những cá...

Thêm vào từ điển của tôi
44534. unfounded không căn cứ, không có sơ sở

Thêm vào từ điển của tôi
44535. accretive lớn dần lên, phát triển dần lên

Thêm vào từ điển của tôi
44536. airmanship thuật lái máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
44537. big stick (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phô trương ...

Thêm vào từ điển của tôi
44538. geisha vũ nữ Nhật

Thêm vào từ điển của tôi
44539. inexorability tính không lay chuyển được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
44540. irrepealable không thể bâi bỏ được (điều kho...

Thêm vào từ điển của tôi