TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44481. short time sự không làm việc cả ngày, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
44482. sterlet (động vật học) cá tầm sông Đa-n...

Thêm vào từ điển của tôi
44483. antiforeign bài ngoại

Thêm vào từ điển của tôi
44484. devil-wood (thực vật học) cây hoa mộc Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
44485. interfoliar (thực vật học) giữa hai lá, gia...

Thêm vào từ điển của tôi
44486. moselle rượu vang môzen

Thêm vào từ điển của tôi
44487. octennial lâu tám năm, kéo dài tám năm

Thêm vào từ điển của tôi
44488. somniloquous hay nói mê

Thêm vào từ điển của tôi
44489. stridulator người kêu inh tai; sâu bọ kêu i...

Thêm vào từ điển của tôi
44490. succulence tính chất ngon bổ (thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi