44021.
kibe
chỗ da nẻ sưng loét (ở gót chân...
Thêm vào từ điển của tôi
44023.
refugence
ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, s...
Thêm vào từ điển của tôi
44024.
script girl
cô thư ký phụ tá đạo diễn phim
Thêm vào từ điển của tôi
44025.
boxing-match
trận đấu quyền Anh
Thêm vào từ điển của tôi
44026.
cad
đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu c...
Thêm vào từ điển của tôi
44027.
grappling-iron
(hàng hải) neo móc (có nhiều mó...
Thêm vào từ điển của tôi
44028.
quibble
lối chơi chữ
Thêm vào từ điển của tôi
44029.
rencontre
cuộc gặp gỡ
Thêm vào từ điển của tôi
44030.
tradesfolk
những người buôn bán; gia đình ...
Thêm vào từ điển của tôi