44011.
helpmate
đồng chí, đồng sự, người cộng t...
Thêm vào từ điển của tôi
44012.
kibe
chỗ da nẻ sưng loét (ở gót chân...
Thêm vào từ điển của tôi
44014.
refugence
ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, s...
Thêm vào từ điển của tôi
44015.
script girl
cô thư ký phụ tá đạo diễn phim
Thêm vào từ điển của tôi
44016.
boxing-match
trận đấu quyền Anh
Thêm vào từ điển của tôi
44017.
cad
đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu c...
Thêm vào từ điển của tôi
44018.
grappling-iron
(hàng hải) neo móc (có nhiều mó...
Thêm vào từ điển của tôi
44019.
quibble
lối chơi chữ
Thêm vào từ điển của tôi
44020.
rencontre
cuộc gặp gỡ
Thêm vào từ điển của tôi