44001.
varix
chứng giãn tĩnh mạch
Thêm vào từ điển của tôi
44002.
atrabilious
(y học) bị mật đen
Thêm vào từ điển của tôi
44003.
beatify
ban phúc lành; làm sung sướng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
44004.
crevasse
kẽ nứt, chỗ nẻ (khối băng, sông...
Thêm vào từ điển của tôi
44005.
fathership
cương vị làm cha, cương vị làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
44006.
hummel
(Ê-cốt) không có sừng (súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
44007.
inky cap
(thực vật học) nấm phân
Thêm vào từ điển của tôi
44008.
paranoia
(y học) Paranoia, chứng hoang t...
Thêm vào từ điển của tôi
44009.
praetorship
chức pháp quan
Thêm vào từ điển của tôi
44010.
superbomb
bom hyđro, bom khinh khí
Thêm vào từ điển của tôi