TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43651. twitter tiếng hót líu lo

Thêm vào từ điển của tôi
43652. abutilon (thực vật học) giống cây cối xa...

Thêm vào từ điển của tôi
43653. neuritis (y học) viêm dây thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi
43654. osmund (thực vật học) cây vi (dương xỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
43655. skeletonize làm trơ xương ra, làm trơ bộ kh...

Thêm vào từ điển của tôi
43656. tenderfoot người mới đến (một vùng khai ho...

Thêm vào từ điển của tôi
43657. abutment giới hạn, biên giới, chỗ tiếp g...

Thêm vào từ điển của tôi
43658. applicability tính có thể dùng được, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
43659. brothers-in-law anh (em) rể; anh (em) vợ

Thêm vào từ điển của tôi
43660. labor day (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lao động ...

Thêm vào từ điển của tôi