43681.
fluor
(khoáng chất) Fluorit
Thêm vào từ điển của tôi
43682.
hellenic
(thuộc) Hy-lạp
Thêm vào từ điển của tôi
43683.
ketone
(hoá học) Xeton
Thêm vào từ điển của tôi
43685.
prolegomena
lời nói đầu, lời tựa, lời giới ...
Thêm vào từ điển của tôi
43686.
snow bunting
(động vật học) chim sẻ tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
43687.
spellbind
làm say mê, làm mê đi (như bị b...
Thêm vào từ điển của tôi
43688.
sundry
lặt vặt, tạp nhạp
Thêm vào từ điển của tôi
43689.
surf-riding
(thể dục,thể thao) môn lướt són...
Thêm vào từ điển của tôi
43690.
coiner
thợ đúc tiền
Thêm vào từ điển của tôi