TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43681. recuperative để phục hồi sức khoẻ, bỏ (thuốc...

Thêm vào từ điển của tôi
43682. velamina (thực vật học) vỏ lụa

Thêm vào từ điển của tôi
43683. herbivorous ăn cỏ (động vật)

Thêm vào từ điển của tôi
43684. impracticability tính không thể thi hành được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
43685. matriculate tuyển vào đại học

Thêm vào từ điển của tôi
43686. psoas (giải phẫu) cơ thắt lưng

Thêm vào từ điển của tôi
43687. recuperator (kỹ thuật) thiết bị thu hồi

Thêm vào từ điển của tôi
43688. therapeutist thầy thuốc nội khoa

Thêm vào từ điển của tôi
43689. unsociableness tính khó gần, tính khó chan hoà

Thêm vào từ điển của tôi
43690. womanlike như đàn bà, như phụ nữ

Thêm vào từ điển của tôi