TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43671. disqualify làm cho không đủ tư cách (giữ m...

Thêm vào từ điển của tôi
43672. homozygote (sinh vật học) đồng hợp tử

Thêm vào từ điển của tôi
43673. improvability tính có thể cải tiến, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
43674. may day ngày mồng 1 tháng 5, ngày Quốc ...

Thêm vào từ điển của tôi
43675. moanful than van, rền rĩ; bi thảm, ai o...

Thêm vào từ điển của tôi
43676. pot-bellied phệ bụng

Thêm vào từ điển của tôi
43677. stinkpot bô (đựng phân...)

Thêm vào từ điển của tôi
43678. appurtenant appurtenant to thuộc về

Thêm vào từ điển của tôi
43679. dream-reader người đoán mộng

Thêm vào từ điển của tôi
43680. hour-hand kim chỉ giờ

Thêm vào từ điển của tôi