TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43511. swap (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi c...

Thêm vào từ điển của tôi
43512. tent-peg cọc lều

Thêm vào từ điển của tôi
43513. anserine (thuộc) loài ngỗng, như loài ng...

Thêm vào từ điển của tôi
43514. ghee bơ sữa trâu lỏng

Thêm vào từ điển của tôi
43515. seedman người buôn hạt giống

Thêm vào từ điển của tôi
43516. superscribe viết lên trên, viết lên phía tr...

Thêm vào từ điển của tôi
43517. tympanites (y học) sự trướng bụng

Thêm vào từ điển của tôi
43518. capsicum (thực vật học) cây ớt

Thêm vào từ điển của tôi
43519. clod-breaker cái vồ đập đất

Thêm vào từ điển của tôi
43520. divinise thần thánh hoá

Thêm vào từ điển của tôi