TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43481. struma (y học) tạng lao

Thêm vào từ điển của tôi
43482. submaster thầy giáo phụ

Thêm vào từ điển của tôi
43483. way-train (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường...

Thêm vào từ điển của tôi
43484. anastigmat kính chính thị, cái anaxtimat

Thêm vào từ điển của tôi
43485. colorimeter cái so màu

Thêm vào từ điển của tôi
43486. way-worn mệt mỏi vì đi nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
43487. greatcoat áo choàng, áo bành tô

Thêm vào từ điển của tôi
43488. guard-chain cái móc, cái khoá (dây chuyền.....

Thêm vào từ điển của tôi
43489. labour-market số lượng công nhân sãn có (để c...

Thêm vào từ điển của tôi
43490. longitude (địa lý,ddịa chất) độ kinh

Thêm vào từ điển của tôi