43461.
scurviness
tính đê tiện, tính hèn hạ, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
43463.
superintend
trông nom, coi sóc, giám thị, q...
Thêm vào từ điển của tôi
43464.
syenite
(địa lý,địa chất) Xienit
Thêm vào từ điển của tôi
43465.
trick cyclist
(từ lóng) thầy thuốc thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
43466.
vituperation
sự chửi rủa, sự bỉ báng
Thêm vào từ điển của tôi
43467.
cap
mũ lưỡi trai, mũ vải (y tá cấp ...
Thêm vào từ điển của tôi
43468.
horsewoman
người đàn bà cưỡi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
43470.
jew-baiting
sự ngược đãi người Do thái
Thêm vào từ điển của tôi