TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43501. ill-favouredness sự vô duyên, vẻ mặt xấu, vẻ hãm...

Thêm vào từ điển của tôi
43502. physiognomist thầy tướng

Thêm vào từ điển của tôi
43503. silurian (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ si...

Thêm vào từ điển của tôi
43504. supernaculum rượu ngon

Thêm vào từ điển của tôi
43505. uncock hạ cò (súng)

Thêm vào từ điển của tôi
43506. unvirtuous không có đức, không có đạo đức

Thêm vào từ điển của tôi
43507. vaccinator (y học) người chủng, người tiêm...

Thêm vào từ điển của tôi
43508. zymosis sự lên men

Thêm vào từ điển của tôi
43509. herbivorous ăn cỏ (động vật)

Thêm vào từ điển của tôi
43510. impracticability tính không thể thi hành được, t...

Thêm vào từ điển của tôi