4331.
thermometer
cái đo nhiệt, nhiệt biểu
Thêm vào từ điển của tôi
4332.
endless
vô tận, vĩnh viễn, không bao gi...
Thêm vào từ điển của tôi
4333.
brick-red
màu gạch
Thêm vào từ điển của tôi
4334.
cream
kem (lấy từ sữa)
Thêm vào từ điển của tôi
4335.
block
khối, tảng, súc (đá, gỗ...)
Thêm vào từ điển của tôi
4336.
block letter
chữ viết rời nhau (như trong ch...
Thêm vào từ điển của tôi
4337.
gut
ruột
Thêm vào từ điển của tôi
4339.
bumble-bee
(động vật học) ong nghệ
Thêm vào từ điển của tôi
4340.
ahoy
(hàng hải) bớ! ới! (tiếng thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi