4331.
specify
chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi ch...
Thêm vào từ điển của tôi
4332.
quietly
yên lặng, yên tĩnh, êm ả
Thêm vào từ điển của tôi
4333.
aware
biết, nhận thấy, nhận thức thấy
Thêm vào từ điển của tôi
4334.
tentacle
(động vật học) tua cảm, xúc tu
Thêm vào từ điển của tôi
4335.
bold
dũng cảm, táo bạo, cả gan
Thêm vào từ điển của tôi
4336.
functional
(như) functionary
Thêm vào từ điển của tôi
4337.
anxious
áy náy, lo âu, lo lắng, băn kho...
Thêm vào từ điển của tôi
4338.
preservation
sự giữ, sự gìn giữ, sự bảo quản...
Thêm vào từ điển của tôi
4339.
show-down
sự đặt bài xuống cho xem (đánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
4340.
double-cross
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tr...
Thêm vào từ điển của tôi