4361.
recommendation
sự giới thiệu, sự tiến cử
Thêm vào từ điển của tôi
4362.
presidential
(thuộc) chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
4363.
predictable
có thể nói trước; có thể đoán t...
Thêm vào từ điển của tôi
4364.
unbeaten
chưa ai thắng nổi (người); chưa...
Thêm vào từ điển của tôi
4365.
town hall
toà thị chính
Thêm vào từ điển của tôi
4366.
finding
sự tìm ra, sự khám phá; sự phát...
Thêm vào từ điển của tôi
4367.
federal
(thuộc) liên bang
Thêm vào từ điển của tôi
4368.
nevermore
không bao giờ nữa, không khi nà...
Thêm vào từ điển của tôi
4369.
lime-juice
nước chanh quả
Thêm vào từ điển của tôi
4370.
send-off
lễ tiễn đưa, lễ hoan tống
Thêm vào từ điển của tôi