43311.
premeditation
sự suy nghĩ trước, sự suy tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
43312.
executant
người biểu diễn (nhạc...)
Thêm vào từ điển của tôi
43313.
rough-house
(từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ,...
Thêm vào từ điển của tôi
43314.
troubadour
(sử học) Trubađua, người hát ro...
Thêm vào từ điển của tôi
43315.
autotoxin
(y học) tự độc tố
Thêm vào từ điển của tôi
43316.
epaulet
(quân sự) cầu vai
Thêm vào từ điển của tôi
43317.
idiophonic
(thuộc) nhạc khí bằng chất tự v...
Thêm vào từ điển của tôi
43318.
libratory
đu đưa, lúc lắc, bập bềnh
Thêm vào từ điển của tôi
43319.
madcap
người liều, người khinh suất, n...
Thêm vào từ điển của tôi
43320.
senility
tình trạng suy yếu vì tuổi già,...
Thêm vào từ điển của tôi