43302.
albanian
(thuộc) An-ba-ni
Thêm vào từ điển của tôi
43303.
billiards
trò chơi bi-a
Thêm vào từ điển của tôi
43304.
durbar
(Anh-Ân) (sử học) buổi tiếp kiế...
Thêm vào từ điển của tôi
43305.
exculpatory
để giải tội, để bào chữa
Thêm vào từ điển của tôi
43306.
night-blind
mắc chứng quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
43308.
southland
miền nam
Thêm vào từ điển của tôi
43309.
sure-fire
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi