TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43271. chromolithograph bản in đá nhiều màu

Thêm vào từ điển của tôi
43272. drill-hall (quân sự) phòng tập

Thêm vào từ điển của tôi
43273. euhemerism thuyết thần thoại lịch sử (cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
43274. frequency modulation (raddiô) sự điều biến tần

Thêm vào từ điển của tôi
43275. helicoid (toán học) mặt đinh ốc

Thêm vào từ điển của tôi
43276. orgeat nước lúa mạch ướp hoa cam

Thêm vào từ điển của tôi
43277. pitched battle trận đánh dàn trận

Thêm vào từ điển của tôi
43278. ablen (động vật học) cá aplet, cá vảy...

Thêm vào từ điển của tôi
43279. admiral đô đốc

Thêm vào từ điển của tôi
43280. continuation sự tiếp tục, sự làm tiếp

Thêm vào từ điển của tôi