43171.
warmish
hơi ấm
Thêm vào từ điển của tôi
43172.
andromeda
(thiên văn học) chòm sao tiên n...
Thêm vào từ điển của tôi
43173.
free-wheel
cái líp (xe đạp)
Thêm vào từ điển của tôi
43174.
giglot
cô gái hay cười rúc rích
Thêm vào từ điển của tôi
43175.
steel-hearted
(lòng) sắt đá, không lay chuyển...
Thêm vào từ điển của tôi
43176.
warmonger
kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến
Thêm vào từ điển của tôi
43177.
floridness
sắc hồng hào
Thêm vào từ điển của tôi
43179.
semblable
(từ cổ,nghĩa cổ) trông giống, t...
Thêm vào từ điển của tôi
43180.
subsensible
dưới ngưỡng cảm giác
Thêm vào từ điển của tôi