TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43161. intrusiveness tính hay vào bừa

Thêm vào từ điển của tôi
43162. jocko (động vật học) con tinh tinh

Thêm vào từ điển của tôi
43163. large-hearted rộng rãi, rộng lượng, hào phóng

Thêm vào từ điển của tôi
43164. purler (thông tục) cú đánh té nhào, cá...

Thêm vào từ điển của tôi
43165. rebarbarize làm trở thành dã man (một dân t...

Thêm vào từ điển của tôi
43166. stearate (hoá học) Stearat

Thêm vào từ điển của tôi
43167. butcherly như đồ hàng thịt

Thêm vào từ điển của tôi
43168. codger (thực vật học) người kỳ quặc; c...

Thêm vào từ điển của tôi
43169. hour-circle đường kính

Thêm vào từ điển của tôi
43170. incoagulability tính không đông được (máu)

Thêm vào từ điển của tôi