TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43141. leucocythemia (y học) bệnh bạch cầu

Thêm vào từ điển của tôi
43142. segmentation sự chia ra từng đoạn, sự chia r...

Thêm vào từ điển của tôi
43143. undertow (hàng hải) sóng dội từ bờ

Thêm vào từ điển của tôi
43144. unionize tổ chức thành công đoàn (nghiệp...

Thêm vào từ điển của tôi
43145. grade school trường phổ thông

Thêm vào từ điển của tôi
43146. news-hawk (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-gat...

Thêm vào từ điển của tôi
43147. uniparous (động vật học) chỉ đẻ một con

Thêm vào từ điển của tôi
43148. weariness sự mệt mỏi, sự mệt nhọc

Thêm vào từ điển của tôi
43149. woodsy (thuộc) rừng

Thêm vào từ điển của tôi
43150. check-string dây báo hãm (ở toa xe)

Thêm vào từ điển của tôi