43131.
greengage
(thực vật học) mận lục
Thêm vào từ điển của tôi
43133.
rookery
lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy qu...
Thêm vào từ điển của tôi
43134.
sorter
người lựa chọn, người sắp xếp, ...
Thêm vào từ điển của tôi
43135.
straight face
mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm r...
Thêm vào từ điển của tôi
43136.
assoil
(từ cổ,nghĩa cổ) tha tội, xá tô...
Thêm vào từ điển của tôi
43137.
close-cut
cắt trọc, cạo trọc (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
43138.
fancier
người sành; người thích chơi
Thêm vào từ điển của tôi
43139.
frusta
hình cụt
Thêm vào từ điển của tôi
43140.
gibbet
giá treo cổ, giá phơi thây
Thêm vào từ điển của tôi