42881.
comae
(y học) sự hôn mê
Thêm vào từ điển của tôi
42882.
inclose
vây quanh, rào quanh
Thêm vào từ điển của tôi
42883.
insatiability
tính không thể thoả mân được; t...
Thêm vào từ điển của tôi
42884.
introversive
(thuộc) sự lồng tụt vào trong; ...
Thêm vào từ điển của tôi
42886.
venesection
sự trích máu tĩnh mạch; sự mở t...
Thêm vào từ điển của tôi
42887.
appropriator
người chiếm hữu, người chiếm đo...
Thêm vào từ điển của tôi
42889.
inclosure
sự rào lại (đất đai...)
Thêm vào từ điển của tôi
42890.
lutanist
(âm nhạc) người chơi đàn luýt
Thêm vào từ điển của tôi