TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42681. weakish (thông tục) hơi yếu, hơi kém, h...

Thêm vào từ điển của tôi
42682. amiability sự tử tế, sự tốt bụng

Thêm vào từ điển của tôi
42683. finger-fern (thực vật học) cây tổ diều

Thêm vào từ điển của tôi
42684. obscurant người chủ trương ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
42685. off-white trắng nhờ nhờ

Thêm vào từ điển của tôi
42686. similitude sự giống, trạng thái giống

Thêm vào từ điển của tôi
42687. trilby (thông tục) mũ nỉ mềm ((cũng) t...

Thêm vào từ điển của tôi
42688. unconditioned không điều kiện

Thêm vào từ điển của tôi
42689. venepuncture (y học) sự tiêm tĩnh mạch

Thêm vào từ điển của tôi
42690. coltishness tính còn non nớt, tính còn dại;...

Thêm vào từ điển của tôi