TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42561. riparian (thuộc) ven sông; ở ven sông

Thêm vào từ điển của tôi
42562. standpat (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo đúng cươn...

Thêm vào từ điển của tôi
42563. ungentle không hoà nhã, thô lỗ, thô bạo

Thêm vào từ điển của tôi
42564. fulsome quá đáng, thái quá (lời khen, l...

Thêm vào từ điển của tôi
42565. soliped (động vật học) (như) solidungul...

Thêm vào từ điển của tôi
42566. surculose (thực vật học) sinh chồi bên

Thêm vào từ điển của tôi
42567. syphon ống xifông, ống truyền nước, vò...

Thêm vào từ điển của tôi
42568. vulcanite cao su cứng

Thêm vào từ điển của tôi
42569. cation (vật lý) cation

Thêm vào từ điển của tôi
42570. erodent xói mòn, ăn mòn

Thêm vào từ điển của tôi