42551.
pithy
(thuộc) ruột cây; giống ruột câ...
Thêm vào từ điển của tôi
42552.
refloat
trục lên (một chiếc tàu đắm)
Thêm vào từ điển của tôi
42553.
spleeny
u uất, chán nản, u buồn, buồn b...
Thêm vào từ điển của tôi
42554.
cargo
hàng hoá (chở trên tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
42555.
fosterage
sự nuôi dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
42556.
fretful
bực bội, cáu kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
42557.
oilman
người làm dầu, người bán dầu
Thêm vào từ điển của tôi
42558.
refluence
sự chảy ngược, sự chảy lùi
Thêm vào từ điển của tôi
42560.
dog-box
(ngành đường sắt) toa chở chó
Thêm vào từ điển của tôi