TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42531. acridity vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè

Thêm vào từ điển của tôi
42532. pedlary nghề bán rong

Thêm vào từ điển của tôi
42533. stately oai vệ, oai nghiêm (dáng, người...

Thêm vào từ điển của tôi
42534. unchain tháo xích, mở xích

Thêm vào từ điển của tôi
42535. bioplasm (sinh vật học) sinh chất

Thêm vào từ điển của tôi
42536. melancholia (y học) bệnh u sầu

Thêm vào từ điển của tôi
42537. metasomatism (địa lý,ddịa chất) sự biến chất...

Thêm vào từ điển của tôi
42538. octoroon người da đen 1 voành (có 1 voàn...

Thêm vào từ điển của tôi
42539. ombudsman nhân viên kiểm tra (những việc ...

Thêm vào từ điển của tôi
42540. portionless không có của hồi môn

Thêm vào từ điển của tôi