42521.
screak
tiếng ken két, tiếng rít lên
Thêm vào từ điển của tôi
42522.
swell-fish
(động vật học) cá nóc
Thêm vào từ điển của tôi
42523.
timbal
(âm nhạc) trống định âm
Thêm vào từ điển của tôi
42524.
able-bodied
khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức kh...
Thêm vào từ điển của tôi
42525.
day-boarder
học sinh nửa lưu trú; học sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
42526.
inventable
có thể phát minh, có thể sáng c...
Thêm vào từ điển của tôi
42527.
parturifacient
(y học) thuốc làm đẻ dễ
Thêm vào từ điển của tôi
42528.
rosewood
gỗ hồng mộc
Thêm vào từ điển của tôi
42529.
swelldom
(từ lóng) giới những người sang...
Thêm vào từ điển của tôi
42530.
worldly-minded
thích những cái trần tục, thích...
Thêm vào từ điển của tôi