TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42521. porte-monnaie ví (tiền)

Thêm vào từ điển của tôi
42522. sand-bag túi cát, bao cát

Thêm vào từ điển của tôi
42523. signaller người ra hiệu; người đánh tín h...

Thêm vào từ điển của tôi
42524. alga (thực vật học) tảo

Thêm vào từ điển của tôi
42525. caecum (giải phẫu) ruột tịt

Thêm vào từ điển của tôi
42526. editorialize (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viết xã luận

Thêm vào từ điển của tôi
42527. glaucous xanh xám; lục xám

Thêm vào từ điển của tôi
42528. tableaux hoạt cảnh

Thêm vào từ điển của tôi
42529. anaesthetist (y học) người gây mê

Thêm vào từ điển của tôi
42530. consignee người nhận, người nhận hàng gửi...

Thêm vào từ điển của tôi