42522.
sand-bag
túi cát, bao cát
Thêm vào từ điển của tôi
42523.
signaller
người ra hiệu; người đánh tín h...
Thêm vào từ điển của tôi
42524.
alga
(thực vật học) tảo
Thêm vào từ điển của tôi
42525.
caecum
(giải phẫu) ruột tịt
Thêm vào từ điển của tôi
42526.
editorialize
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viết xã luận
Thêm vào từ điển của tôi
42527.
glaucous
xanh xám; lục xám
Thêm vào từ điển của tôi
42528.
tableaux
hoạt cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
42529.
anaesthetist
(y học) người gây mê
Thêm vào từ điển của tôi
42530.
consignee
người nhận, người nhận hàng gửi...
Thêm vào từ điển của tôi