TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42511. puerility tính trẻ con; trạng thái trẻ em

Thêm vào từ điển của tôi
42512. stand-by người có thể trông cậy được; vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
42513. yogi người theo thuyết du già

Thêm vào từ điển của tôi
42514. chaffy nhiều trấu, giống như trấu

Thêm vào từ điển của tôi
42515. outate ăn khoẻ hơn

Thêm vào từ điển của tôi
42516. papulose (sinh vật học) có nốt nhú

Thêm vào từ điển của tôi
42517. unplated không bọc sắt, không bọc kim lo...

Thêm vào từ điển của tôi
42518. viniferous sản xuất rượu nho (vùng)

Thêm vào từ điển của tôi
42519. clandestinity tính chất giấu giếm, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
42520. conjure làm trò ảo thuật

Thêm vào từ điển của tôi