42451.
siamang
(động vật học) vượn mực (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
42452.
ventrodorsal
(động vật học); (thực vật học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
42453.
windpipe
(gii phẫu) khí qun
Thêm vào từ điển của tôi
42454.
affright
(thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
42455.
amorousness
tính đa tình, sự si tình; sự sa...
Thêm vào từ điển của tôi
42456.
discreteness
tính riêng biệt, tính riêng rẽ,...
Thêm vào từ điển của tôi
42457.
go-easy
...
Thêm vào từ điển của tôi
42458.
laddish
trai trẻ; bé bỏng, non nớt
Thêm vào từ điển của tôi
42459.
siamese
(thuộc) Thái lan
Thêm vào từ điển của tôi
42460.
belabour
đánh nhừ tử, nện một trận nên t...
Thêm vào từ điển của tôi