42451.
prosodiacal
(thuộc) phép làm thơ
Thêm vào từ điển của tôi
42452.
steepen
dốc (đường đi)
Thêm vào từ điển của tôi
42454.
accordion
(âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc
Thêm vào từ điển của tôi
42455.
allusive
có ý nói bóng gió, có ý ám chỉ,...
Thêm vào từ điển của tôi
42456.
carborundum
carborundum
Thêm vào từ điển của tôi
42457.
dumpiness
tính lùn bè bè, tính chắc mập; ...
Thêm vào từ điển của tôi
42458.
galipot
nhựa (cây) thông biển
Thêm vào từ điển của tôi
42459.
jack-rafter
đòn tay ngắn (ở mái nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
42460.
outworn
(thơ ca) rách, xơ, sờn
Thêm vào từ điển của tôi