42472.
incognito
người dấu tên, người thay họ đổ...
Thêm vào từ điển của tôi
42473.
microscopy
sự dùng kính hiển vi; sự soi kí...
Thêm vào từ điển của tôi
42474.
officialise
chính thức hoá; đặt dưới sự kiể...
Thêm vào từ điển của tôi
42475.
qualyficatory
làm cho có đủ tư cách
Thêm vào từ điển của tôi
42476.
scotchman
người Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
42477.
selvaged
có viền, có đường viền (cho khỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
42479.
compoundable
có thể điều đình, có thể dàn xế...
Thêm vào từ điển của tôi