42471.
karoo
vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...
Thêm vào từ điển của tôi
42472.
papal
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
42473.
right-about
(quân sự) quay nửa vòng bên phả...
Thêm vào từ điển của tôi
42474.
skippingly
nhảy, nhảy nhót
Thêm vào từ điển của tôi
42475.
stipes
(như) stipe
Thêm vào từ điển của tôi
42476.
unitarian
(tôn giáo) (Unitarian) người th...
Thêm vào từ điển của tôi
42477.
carbide
(hoá học) cacbua
Thêm vào từ điển của tôi
42479.
hamburgh
nho đen hambua
Thêm vào từ điển của tôi
42480.
synchroscope
cái nghiệm đồng bộ
Thêm vào từ điển của tôi