TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42471. work-table bàn may

Thêm vào từ điển của tôi
42472. bob-sled xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đ...

Thêm vào từ điển của tôi
42473. gramineous (thuộc) loài cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
42474. tampon độn tóc giả

Thêm vào từ điển của tôi
42475. trisyllabic có ba âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
42476. scrannel (từ cổ,nghĩa cổ) nhỏ, yếu (tiến...

Thêm vào từ điển của tôi
42477. towelling sự lau bằng khăn, sự chà xát bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
42478. valve set (rađiô) máy thu (đèn) điện tử

Thêm vào từ điển của tôi
42479. brewage đồ uống pha chế

Thêm vào từ điển của tôi
42480. coffee-spoon thìa cà phê

Thêm vào từ điển của tôi