42431.
gnarled
lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...
Thêm vào từ điển của tôi
42432.
hippie
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...
Thêm vào từ điển của tôi
42433.
impearl
làm thành hạt ngọc trai
Thêm vào từ điển của tôi
42434.
news-dealer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-age...
Thêm vào từ điển của tôi
42435.
peneapple
quả dứa
Thêm vào từ điển của tôi
42436.
venialness
tính chất có thể tha thứ được, ...
Thêm vào từ điển của tôi
42437.
black-head
trứng cá (ở mặt)
Thêm vào từ điển của tôi
42438.
coomb
thung lũng nhỏ (bên sườn núi), ...
Thêm vào từ điển của tôi
42440.
giber
người hay chế giếu, người hay c...
Thêm vào từ điển của tôi