TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42421. jacinth (khoáng chất) ngọc da cam, hia...

Thêm vào từ điển của tôi
42422. kittiwake (động vật học) mòng biển xira

Thêm vào từ điển của tôi
42423. larkiness tính hay đùa nghịch, tính hay b...

Thêm vào từ điển của tôi
42424. loadstar sao bắc cực

Thêm vào từ điển của tôi
42425. mephistophelian (thuộc) ác ma; ác tà

Thêm vào từ điển của tôi
42426. oubit (như) woobut

Thêm vào từ điển của tôi
42427. hired girl (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chị hầu gái

Thêm vào từ điển của tôi
42428. karoo vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...

Thêm vào từ điển của tôi
42429. serially ra từng kỳ

Thêm vào từ điển của tôi
42430. subsaturation sự gần bão hoà

Thêm vào từ điển của tôi