TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42151. nugatory vụn vặt, vô giá trị, vô dụng

Thêm vào từ điển của tôi
42152. pageship thân phận tiểu đồng, thân phận ...

Thêm vào từ điển của tôi
42153. picturedrome rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũn...

Thêm vào từ điển của tôi
42154. hydrological (thuộc) thuỷ học

Thêm vào từ điển của tôi
42155. whimsicalness tính tình bất thường, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
42156. workaday thường ngày

Thêm vào từ điển của tôi
42157. piss-pot thùng đi tiểu, bô đi đái đêm

Thêm vào từ điển của tôi
42158. reluct (từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ at, ag...

Thêm vào từ điển của tôi
42159. spectrograph (vật lý) máy ghi phổ, máy quang...

Thêm vào từ điển của tôi
42160. spirometer (y học) cái đo dung tích phổi, ...

Thêm vào từ điển của tôi