42171.
magpie
(động vật học) người hay nói, n...
Thêm vào từ điển của tôi
42172.
on dit
lời đồn đại
Thêm vào từ điển của tôi
42173.
repertory
kho (tài liệu, tin tức)
Thêm vào từ điển của tôi
42175.
hortatory
khích lệ, cổ vũ
Thêm vào từ điển của tôi
42176.
mistiness
tình trạng mù sương
Thêm vào từ điển của tôi
42177.
on-ding
(Ê-cốt) trận mưa lớn, trận mưa ...
Thêm vào từ điển của tôi
42178.
phalanstery
Falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã...
Thêm vào từ điển của tôi
42179.
sufi
ông đồng, cô hồn (đạo Hồi)
Thêm vào từ điển của tôi
42180.
torpify
làm lịm đi; làm mất sinh khí; l...
Thêm vào từ điển của tôi