41891.
olden
(từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) xư...
Thêm vào từ điển của tôi
41892.
politicize
làm chính trị; tham gia chính t...
Thêm vào từ điển của tôi
41893.
animadversion
sự khiển trách, sự chỉ trích, s...
Thêm vào từ điển của tôi
41894.
foreclosure
(pháp lý) sự tịch thu tài sản đ...
Thêm vào từ điển của tôi
41895.
inapplicability
tính không thể áp dụng được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
41896.
cold war
chiến tranh lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
41898.
deprecative
phản đối, phản kháng, không tán...
Thêm vào từ điển của tôi
41899.
droop
dáng gục xuống, dáng cuối xuống...
Thêm vào từ điển của tôi
41900.
faille
lụa phay (một thứ lụa to mặt)
Thêm vào từ điển của tôi