41871.
razz
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tr...
Thêm vào từ điển của tôi
41872.
rencontre
cuộc gặp gỡ
Thêm vào từ điển của tôi
41873.
beargarden
cảnh ồn ào hỗn độn
Thêm vào từ điển của tôi
41874.
bon mot
lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí...
Thêm vào từ điển của tôi
41875.
haply
(từ cổ,nghĩa cổ) may rủi, ngẫu ...
Thêm vào từ điển của tôi
41877.
concrescence
(sinh vật học) sự liên trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
41878.
clean-handed
trong sạch, vô tội
Thêm vào từ điển của tôi
41880.
ragamuffin
kẻ sống đầu đường xó chợ, đứa b...
Thêm vào từ điển của tôi