41921.
satiate
no, chán ngấy, thoả mãn
Thêm vào từ điển của tôi
41922.
tank engine
(ngành đường sắt) đầu máy có ma...
Thêm vào từ điển của tôi
41923.
unplastic
không dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
41924.
oil-gold
vàng lá thiếp dầu
Thêm vào từ điển của tôi
41925.
polar beaver
(động vật học) người râu trắng
Thêm vào từ điển của tôi
41926.
unplated
không bọc sắt, không bọc kim lo...
Thêm vào từ điển của tôi
41927.
weedy
lắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm
Thêm vào từ điển của tôi
41929.
ecclesia
đại hội quốc dân (cổ Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
41930.
stock-in-trade
hàng có sẵn (để bàn); hàng tồn ...
Thêm vào từ điển của tôi