41863.
electrode
cực, cực điện
Thêm vào từ điển của tôi
41864.
negativist
người theo thuyết phủ định
Thêm vào từ điển của tôi
41866.
squab pie
bánh pa-tê bồ câu; bánh pa-tê c...
Thêm vào từ điển của tôi
41867.
systematism
sự hệ thống hoá; quá trình hệ t...
Thêm vào từ điển của tôi
41868.
white slave
con gái bị lừa đưa ra nước ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
41869.
altercate
cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu ...
Thêm vào từ điển của tôi
41870.
apollinaris
nước suối A-pô-li-na-rít (ở Ao)
Thêm vào từ điển của tôi